WinHSK

局限性

HSK6n
0 · Lv.1
xiànxìng

hạn chế; giới hạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受到局限的性质
义项 nHSK6

hạn chế; giới hạn

受到局限的性质

免费例句

自然资源也有局限性。

Zìrán zīyuán yě yǒu júxiànxìng.

HSK6

Tài nguyên thiên nhiên cũng có giới hạn.

Natural resources also have limitations.

人与人之间难免会产生误会和冲突,一个人的思想和认识往往带有一定的局限性和片面性。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan