拼
展示盒
HSK5n 0 · Lv.1
zhǎnshìhé
hộp trưng bày; hộp trình diễn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 展示盒是用来展示商品或物品的盒子,通常用于商店或展览中。
等级
义项 ①n≈HSK5
hộp trưng bày; hộp trình diễn
展示盒是用来展示商品或物品的盒子,通常用于商店或展览中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分