拼
展览厅
HSK5n 0 · Lv.1
zhǎnlǎntīng
phòng triển lãm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专供举办各种展览活动的馆所
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng triển lãm
专供举办各种展览活动的馆所
免费例句
他慢慢地走进展览厅。
Tā mànmàn de zǒujìn zhǎnlǎntīng.
≈HSK4
Anh ấy từ từ bước vào trong phòng triển lãm.
He slowly walked into the exhibition hall.
展览厅里有很多人。
Zhǎnlǎntīng lǐ yǒu hěnduō rén.
≈HSK4
Trong phòng triển lãm có rất nhiều người.
There are many people in the exhibition hall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分