WinHSK

山樱桃

HSK5n
0 · Lv.1
shānyīngtáo

cây anh đào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落叶灌木,叶子卵形或椭圆形,花白色微红果实球形,深红色,有光泽,可以吃
  2. 这种植物的果实
义项 nHSK5

cây anh đào

落叶灌木,叶子卵形或椭圆形,花白色微红果实球形,深红色,有光泽,可以吃

义项 nHSK5

hoa anh đào

这种植物的果实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan