WinHSK

山沟沟

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
shāngōugōu

(coll.) thung lũng xa xôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (coll.) remote valley
  2. backwoods
义项 nlocal, nHSK5

(coll.) thung lũng xa xôi

(coll.) remote valley

义项 nlocal, nHSK5

rừng cây

backwoods

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan