WinHSK

巡逻车

HSK7-9n
0 · Lv.1
xúnluóchē

xe tuần tra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于巡逻的警车或专用车。
义项 nHSK7-9

xe tuần tra

用于巡逻的警车或专用车。

免费例句

她也在巡逻车里。

Tā yě zài xúnluó chē lǐ.

HSK5

Cô ấy cũng ở trong xe tuần tra.

She is also in the patrol car.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan