拼
工作日
HSK3n 0 · Lv.1
gōngzuòrì
ngày làm việc; ngày công tác
漢越 công tác nhật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按规定应该工作的日子
- 计算工作时间的单位,通常以8小时为1个工作日
等级
义项 ①n≈HSK3
ngày làm việc; ngày công tác
按规定应该工作的日子
免费例句
从星期一到星期五是工作日。
Cóng xīngqī yī dào xīngqī wǔ shì gōngzuòrì.
≈HSK4
Thứ hai đến thứ sáu là ngày làm việc.
Monday to Friday are workdays.
我们只在工作日发货。
Wǒmen zhǐ zài gōngzuòrì fāhuò.
≈HSK4
Chúng tôi chỉ giao hàng vào ngày làm việc.
We only ship on workdays.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
giờ hành chính
计算工作时间的单位,通常以8小时为1个工作日
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分