WinHSK

工具书

HSK5n
0 · Lv.1
gōngshū

sách tham khảo; sách tra cứu; sách khảo cứu (như từ điển, tự điển, bách khoa toàn thư, niên giám...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专为读者查考字义、词义、字句出处和各种事实而编纂的书籍,如字典、词典,索引、历史年表、年鉴、百科全书等
义项 nHSK5

sách tham khảo; sách tra cứu; sách khảo cứu (như từ điển, tự điển, bách khoa toàn thư, niên giám...)

专为读者查考字义、词义、字句出处和各种事实而编纂的书籍,如字典、词典,索引、历史年表、年鉴、百科全书等

免费例句

《现代汉语词典》是一本很有用的工具书。

HSK4

现代汉语词典是一本工具书。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan