拼
工具栏
HSK6n 0 · Lv.1
gōngjùlán
thanh công cụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是软件或操作系统中集中显示常用工具或命令按钮的区域,用于提供快捷操作功能
等级
义项 ①n≈HSK6
thanh công cụ
是软件或操作系统中集中显示常用工具或命令按钮的区域,用于提供快捷操作功能
免费例句
工具栏上有快捷键。
Gōngjù lán shàng yǒu kuàijié jiàn.
≈HSK4
Thanh công cụ có các phím tắt.
The toolbar has shortcut keys.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分