拼
工程师
HSK5n 0 · Lv.1
gōngchéngshī
kỹ sư; người thiết kế; kiến trúc sư
漢越 công trình sư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 技术干部的职务名称之一能够独立完成某一专门技术任务的设计、施工工作的专门人员
等级
义项 ①n≈HSK5
kỹ sư; người thiết kế; kiến trúc sư
技术干部的职务名称之一能够独立完成某一专门技术任务的设计、施工工作的专门人员
免费例句
他是个了不起的工程师。
Tā shì gè liǎobuqǐ de gōngchéngshī.
≈HSK3
Anh ấy là một kỹ sư xuất sắc.
He is an amazing engineer.
我奶奶是工程师。
Wǒ nǎinai shì gōngchéngshī.
≈HSK4
Bà tôi là kỹ sư.
My grandmother is an engineer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分