拼
工资单
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzīdān
bảng lương; phiếu lương; bảng kê lương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用人单位按照劳动合同和相关规定,定期向员工发放的工资明细表
等级
义项 ①n≈HSK4
bảng lương; phiếu lương; bảng kê lương
用人单位按照劳动合同和相关规定,定期向员工发放的工资明细表
免费例句
她在查工资单上的数字。
Tā zài chá gōngzī dān shàng de shùzì.
≈HSK4
Cô ấy đang kiểm tra các con số trên bảng lương.
She is checking the numbers on the pay slip.
我今天收到工资单了。
Wǒ jīntiān shōudào gōngzī dān le.
≈HSK4
Hôm nay tôi đã nhận được bảng lương.
I received my pay slip today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分