WinHSK

工资袋

HSK4n
0 · Lv.1
gōngdài

Phong bì tiền lương; túi lương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用来装工资或薪水的袋子。
义项 nHSK4

Phong bì tiền lương; túi lương

一种用来装工资或薪水的袋子。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan