拼
市场价
HSK4n 0 · Lv.1
shìchǎngjià
giá thị trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 市场上通行的商品价格
等级
义项 ①n≈HSK4
giá thị trường
市场上通行的商品价格
免费例句
市场价是参考的标准。
Shìchǎng jià shì cānkǎo de biāozhǔn.
≈HSK4
Giá thị trường là tiêu chuẩn để tham khảo.
The market price is the standard for reference.
我们的价格低于市场价。
Wǒmen de jiàgé dī yú shìchǎng jià.
≈HSK4
Giá của chúng tôi thấp hơn giá thị trường.
Our price is lower than the market price.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分