WinHSK

希腊语

HSK7-9n
0 · Lv.1

Tiếng Hy Lạp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 希腊的官方语言
义项 nHSK7-9

Tiếng Hy Lạp

希腊的官方语言

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50