WinHSK

干劲儿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gànjìnér

năng nổ; năng lực; tinh thần làm việc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干劲儿是指一种积极向上的工作态度和努力的精神。
义项 adjHSK7-9

năng nổ; năng lực; tinh thần làm việc

干劲儿是指一种积极向上的工作态度和努力的精神。

免费例句

讲技术他不如你,讲干劲儿他比你足。

Jiǎng jìshù tā bùrú nǐ, jiǎng gànjìnr tā bǐ nǐ zú.

HSK6

Nói về kỹ thuật, anh ấy không bằng bạn, nhưng nói về tinh thần làm việc thì anh ấy hơn bạn.

In terms of skills, he is not as good as you, but in terms of drive, he surpasses you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan