拼
干燥器
HSK6n 0 · Lv.1
gānzàoqì
Thiết bị sấy; máy sấy; thiết bị làm khô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于去除物体表面或内部的水分,使其变得干燥。
等级
义项 ①n≈HSK6
Thiết bị sấy; máy sấy; thiết bị làm khô
用于去除物体表面或内部的水分,使其变得干燥。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分