WinHSK

平均数

HSK5n
0 · Lv.1
píngjūnshù

số bình quân; số trung bình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两个或两个以上的数相加的和,除以相加的数的个数,所得的商叫平均数例如 (3+5+7) ¸3=5,5就是3,5和7的平均数
义项 nHSK5

số bình quân; số trung bình

两个或两个以上的数相加的和,除以相加的数的个数,所得的商叫平均数例如 (3+5+7) ¸3=5,5就是3,5和7的平均数

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan