拼
平埔族
HSK1n 0 · Lv.1
píngpǔzú
Thổ dân Pingpu hoặc Pepo (Đài Loan), "bộ lạc vùng đồng bằng"
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾原住民的一支族群。
等级
义项 ①n≈HSK1
Thổ dân Pingpu hoặc Pepo (Đài Loan), "bộ lạc vùng đồng bằng"
台湾原住民的一支族群。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分