拼
平衡觉
HSK5n 0 · Lv.1
pínghéngjué
cảm giác thăng bằng; cảm giác cân bằng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因身体所处位置的变化而引起的感觉内耳中的半规管和前庭是平衡觉的器官
等级
义项 ①n≈HSK5
cảm giác thăng bằng; cảm giác cân bằng
因身体所处位置的变化而引起的感觉内耳中的半规管和前庭是平衡觉的器官
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分