WinHSK

平阳省

HSK4n
0 · Lv.1
píngyángshěng

tỉnh Bình Dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 位于越南东南部,与胡志明市、同奈省、平福省、西宁省相邻,无入海口。
义项 nHSK4

tỉnh Bình Dương

位于越南东南部,与胡志明市、同奈省、平福省、西宁省相邻,无入海口。

免费例句

平阳省有很多工厂。

Píngyáng Shěng yǒu hěnduō gōngchǎng.

HSK4

Tỉnh Bình Dương có rất nhiều nhà máy.

Binh Duong province has many factories.

平阳省的交通很便利。

Píngyáng Shěng de jiāotōng hěn biànlì.

HSK4

Giao thông ở tỉnh Bình Dương rất thuận tiện.

Transportation in Binh Duong Province is very convenient.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan