拼
年轻人
HSK3n 0 · Lv.1
niánqīngrén
giới trẻ; thanh niên; người trẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指年龄不大,也常常指年纪大的人对比自己年龄小的人的称呼
等级
义项 ①n≈HSK3
giới trẻ; thanh niên; người trẻ
指年龄不大,也常常指年纪大的人对比自己年龄小的人的称呼
免费例句
他是一个很有前途的年轻人。
Tā shì yī gè hěn yǒu qiántú de niánqīngrén.
≈HSK3
Anh ấy là một người trẻ đầy triển vọng.
He is a very promising young person.
出国留学对很多年轻人来说是一种锻炼。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分