拼
并不是
HSK4phrase 0 · Lv.1
bìngbúshì
không hẳn; không phải là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不是
等级
义项 ①phrase≈HSK4
không hẳn; không phải là
不是
免费例句
这些种子并不是给人吃的。
Zhèxiē zhǒngzi bìng bùshì gěi rén chī de.
≈HSK3
Những hạt giống này không phải để cho người ăn.
These seeds are not for people to eat.
培养人才并不是一件容易的事。
Péiyǎng réncái bìng bù shì yī jiàn róngyì de shì.
≈HSK4
Bồi dưỡng nhân tài không phải là một việc dễ dàng.
Cultivating talent is not an easy thing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分