拼
幸运儿
HSK5n 0 · Lv.1
xìngyùnér
người may mắn; kẻ may mắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 运气好的人
等级
义项 ①n≈HSK5
người may mắn; kẻ may mắn
运气好的人
免费例句
在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分