拼
幻想曲
HSK6n 0 · Lv.1
huànxiǎngqǔ
khúc phóng túng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有幻想而自由奔放特点的一种器乐曲
等级
义项 ①n≈HSK6
khúc phóng túng
具有幻想而自由奔放特点的一种器乐曲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khúc phóng túng
khúc phóng túng
具有幻想而自由奔放特点的一种器乐曲