WinHSK

广东话

HSK4n
0 · Lv.1
guǎngdōnghuà

tiếng Quảng Đông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指广东省及周边地区使用的汉语方言之一。
义项 nHSK4

tiếng Quảng Đông

指广东省及周边地区使用的汉语方言之一。

免费例句

你会讲广东话吗?

Nǐ huì jiǎng Guǎngdōnghuà ma?

HSK3

Bạn biết nói tiếng Quảng Đông không?

Can you speak Cantonese?

我想学习广东话。

Wǒ xiǎng xuéxí Guǎngdōnghuà.

HSK3

Tôi muốn học tiếng Quảng Đông.

I want to learn Cantonese.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan