WinHSK

广告商

HSK4n
0 · Lv.1
guǎnggàoshāng

hãng quảng cáo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广告商是发布和制作广告的单位(经营广告发布和制作的经营者)团体。
义项 nHSK4

hãng quảng cáo

广告商是发布和制作广告的单位(经营广告发布和制作的经营者)团体。

免费例句

节目的高人气吸引了广告商。

Jiémù de gāo rénqì xīyǐn le guǎnggàoshāng.

HSK5

Danh tiếng cao của chương trình đã thu hút các hãng quảng cáo.

The show's high popularity attracted advertisers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan