WinHSK

废弃物

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèi

rác thải; chất thải; phế liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人类生存和发展过程中产生的,没有继续保存和利用价值的物质。
义项 nHSK7-9

rác thải; chất thải; phế liệu

指人类生存和发展过程中产生的,没有继续保存和利用价值的物质。

免费例句

我们应该减少废弃物。

Wǒmen yīnggāi jiǎnshǎo fèiqìwù.

HSK5

Chúng ta nên giảm bớt chất thải.

We should reduce waste.

请将废弃物分类投放。

Qǐng jiāng fèiqìwù fēnlèi tóufàng.

HSK5

Vui lòng phân loại rác thải theo quy định.

Please sort and dispose of waste properly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan