拼
庶几乎
HSK3adv 0 · Lv.1
shùjīhū
để mà; ngõ hầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连词,表示在上述情况之下才能避免某种后果或实现某种希望也说庶几或庶乎
等级
义项 ①adv≈HSK3
để mà; ngõ hầu
连词,表示在上述情况之下才能避免某种后果或实现某种希望也说庶几或庶乎
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
để mà; ngõ hầu
để mà; ngõ hầu
连词,表示在上述情况之下才能避免某种后果或实现某种希望也说庶几或庶乎