WinHSK

建筑师

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànzhùshī

kiến trúc sư

漢越 kiến trúc sư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事建筑行业的专业工程技术人员。
义项 nHSK7-9

kiến trúc sư

从事建筑行业的专业工程技术人员。

免费例句

建筑师们工作时间很长。

Jiànzhùshīmen gōngzuò shíjiān hěn cháng.

HSK5

Thời gian làm việc của kiến trúc sư rất nhiều.

Architects work very long hours.

那位建筑师的这一行为令所有人都感到吃惊和佩服。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan