拼
建设费
HSK5n 0 · Lv.1
jiànshèfèi
phí cơ sở hạ tầng; Chi phí xây dựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于建筑工程的费用。
等级
义项 ①n≈HSK5
phí cơ sở hạ tầng; Chi phí xây dựng
用于建筑工程的费用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phí cơ sở hạ tầng; Chi phí xây dựng
phí cơ sở hạ tầng; Chi phí xây dựng
用于建筑工程的费用。