WinHSK

开倒车

HSK6v
0 · Lv.1
kāidǎochē

thụt lùi; rút lui; quay ngược đồng hồ; đi ngược chiều lịch sử; trở về quá khứ

retrogress; turn/put the clock back 开历史倒车 try to turn back the wheel of history; try to reverse the trend of history

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻违反前 进的方向,向后退
义项 vHSK6

thụt lùi; rút lui; quay ngược đồng hồ; đi ngược chiều lịch sử; trở về quá khứ

比喻违反前 进的方向,向后退

免费例句

要顺应历史潮流,不能开倒车。

Yào shùnyìng lìshǐ cháoliú, bùnéng kāidàochē.

HSK6

Phải theo cùng trào lưu lịch sử, không thể thụt lùi được.

We must go with the historical trend and not turn back the clock.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan