WinHSK

开发商

HSK7-9n
0 · Lv.1
kāifāshāng

nhà phát triển; chủ đầu tư

漢越 khai phát thương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事房地产开发经营的企业或个人
义项 nHSK7-9

nhà phát triển; chủ đầu tư

从事房地产开发经营的企业或个人

免费例句

他是一个独立游戏开发商。

Tā shì yī gè dúlì yóuxì kāifāshāng.

HSK5

Anh ấy là một nhà phát triển game độc lập.

He is an independent game developer.

这个小区是哪个开发商建的?

Zhège xiǎoqū shì nǎge kāifāshāng jiàn de?

HSK5

Khu chung cư này do chủ đầu tư nào xây vậy?

Which developer built this residential complex?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan