WinHSK

开放性

HSK5n
0 · Lv.1
kāifàngxìng

tính cởi mở; sự cởi mở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个人或事物具有接纳新思想、新观念的特征。
义项 nHSK5

tính cởi mở; sự cởi mở

一个人或事物具有接纳新思想、新观念的特征。

免费例句

她的态度很开放。

Tā de tàidù hěn kāifàng.

HSK4

Cô ấy có thái độ cởi mở.

She has an open attitude.

他展示了开放性。

Tā zhǎnshìle kāifàngxìng.

HSK5

Anh ấy thể hiện tính cởi mở.

He demonstrated openness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan