拼
弄不懂
HSK4phrase 0 · Lv.1
nòngbùdǒng
Không hiểu, không biết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指无法理解或搞清楚某事。
等级
义项 ①phrase≈HSK4
Không hiểu, không biết
指无法理解或搞清楚某事。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Không hiểu, không biết
Không hiểu, không biết
指无法理解或搞清楚某事。