拼
弹吉他
HSK7-9v 0 · Lv.1
tánjítā
đánh đàn guitar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用吉他演奏音乐
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đánh đàn guitar
使用吉他演奏音乐
免费例句
你弹吉他需要多多练习。
Nǐ tán jítā xūyào duō duō liànxí.
≈HSK3
Con đánh guitar cần phải luyện tập nhiều.
You need to practice playing the guitar a lot.
我弹吉他的时候很开心。
Wǒ tán jítā de shíhou hěn kāixīn.
≈HSK3
Tôi rất vui khi chơi guitar.
I am very happy when I play the guitar.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分