拼
强迫性
HSK6n 0 · Lv.1
qiǎngpòxìng
ép buộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- compulsive
- obsessive
等级
义项 ①n≈HSK6
ép buộc
compulsive
义项 ②n≈HSK6
ám ảnh
obsessive
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ép buộc
ép buộc
compulsive
ám ảnh
obsessive