拼
当然了
HSK3sentence 0 · Lv.1
dāngránle
tất nhiên rồi; đương nhiên rồi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示对某事的肯定或同意
等级
义项 ①sentence≈HSK3
tất nhiên rồi; đương nhiên rồi
表示对某事的肯定或同意
免费例句
他是队长吗?当然了!
Tā shì duìzhǎng ma? Dāngrán le!
≈HSK3
Anh ấy là đội trưởng à? Đương nhiên rồi!
Is he the team leader? Of course!
你愿意帮我吗?当然了!
Nǐ yuànyì bāng wǒ ma? Dāngrán le!
≈HSK3
Bạn sẵn lòng giúp tôi không? Tất nhiên rồi!
Would you like to help me? Of course!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分