拼
录音头
HSK5n 0 · Lv.1
lùyīntóu
Đầu ghi; Đầu ghi âm; đầu thu âm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 录音头是用于录制声音的设备或部件。
等级
义项 ①n≈HSK5
Đầu ghi; Đầu ghi âm; đầu thu âm
录音头是用于录制声音的设备或部件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đầu ghi; Đầu ghi âm; đầu thu âm
Đầu ghi; Đầu ghi âm; đầu thu âm
录音头是用于录制声音的设备或部件。