拼
影片库
HSK5n 0 · Lv.1
yǐngpiànkù
thư viện phim; kho phim
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 影片库是一个存储和管理各种影片资源的地方,可以供人们观看和下载。
等级
义项 ①n≈HSK5
thư viện phim; kho phim
影片库是一个存储和管理各种影片资源的地方,可以供人们观看和下载。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thư viện phim; kho phim
thư viện phim; kho phim
影片库是一个存储和管理各种影片资源的地方,可以供人们观看和下载。