拼
微动脉
HSK7-9n 0 · Lv.1
wēidòngmài
Động mạch nhỏ, động mạch nhỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小而细的动脉。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Động mạch nhỏ, động mạch nhỏ
小而细的动脉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Động mạch nhỏ, động mạch nhỏ
Động mạch nhỏ, động mạch nhỏ
小而细的动脉。