拼
微塑料
HSK4n 0 · Lv.1
wēisùliào
hạt vi nhựa; Vi nhựa; vi hạt nhựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 微塑料是指直径小于5毫米的塑料颗粒或碎片,通常来源于较大塑料物品的降解或工业生产过程中的原料。
等级
义项 ①n≈HSK4
hạt vi nhựa; Vi nhựa; vi hạt nhựa
微塑料是指直径小于5毫米的塑料颗粒或碎片,通常来源于较大塑料物品的降解或工业生产过程中的原料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分