拼
心痒痒
HSK6adj 0 · Lv.1
xīnyǎngyǎng
trong lòng ngứa ngáy (động lòng; muốn); tim đập nhanh; cảm thấy hồi hộp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心痒痒是指一种期待或渴望的感觉,通常用来形容对某事物的强烈兴趣或想要去做某事的冲动。
等级
义项 ①adj≈HSK6
trong lòng ngứa ngáy (động lòng; muốn); tim đập nhanh; cảm thấy hồi hộp
心痒痒是指一种期待或渴望的感觉,通常用来形容对某事物的强烈兴趣或想要去做某事的冲动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分