WinHSK

心绞痛

HSK7-9v
0 · Lv.1
xīnjiǎotòng

tim đau thắt; đau thắt cơ tim

angina pectoris; breast pang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胸部中央阵发性疼痛的症状,患者并有窒息的感觉由心肌缺氧引起,多见于冠状动脉硬化、梅毒性主动脉炎等病
义项 vHSK7-9

tim đau thắt; đau thắt cơ tim

胸部中央阵发性疼痛的症状,患者并有窒息的感觉由心肌缺氧引起,多见于冠状动脉硬化、梅毒性主动脉炎等病

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan