拼
快捷键
HSK6n 0 · Lv.1
kuàijiéjiàn
(máy tính) phím tắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过某些特定的按键、按键顺序或按键组合来完成一个操作
等级
义项 ①n≈HSK6
(máy tính) phím tắt
通过某些特定的按键、按键顺序或按键组合来完成一个操作
免费例句
复制的快捷键是Ctrl C。
Fù zhì de kuài jié jiàn shì Ctrl C.
≈HSK5
Phím tắt để sao chép là Ctrl C.
The shortcut for copying is Ctrl C.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分