拼
怎么着
HSK2sentence 0 · Lv.1
zěnmezhāo
thế nào
whatever; whatsoever; no matter what
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 询问动作或情况
- 泛指动作或情况
等级
义项 ①sentence≈HSK2
thế nào
询问动作或情况
免费例句
你打算怎么着?
nǐ dǎ suàn zěn me zháo
≈HSK4
Anh định làm thế nào?
What do you plan to do?
一个人不能想怎么着就怎么着。
yī gè rén bù néng xiǎng zěn me zháo jiù zěn me zháo
≈HSK4
Một người không thể muốn làm gì thì làm.
A person can't just do whatever they want.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②sentence≈HSK2
thế nào; làm gì (phiếm chỉ động tác hoặc tình huống)
泛指动作或情况
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分