拼
急匆匆
HSK6adj 0 · Lv.1
jícōngcōng
vội vàng; vội vội vàng vàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急急忙忙的样子
等级
义项 ①adj≈HSK6
vội vàng; vội vội vàng vàng
急急忙忙的样子
免费例句
他急匆匆地走了过来。
tā jí cōng cōng de zǒu le guò lái
≈HSK4
Anh ấy vội vã đi đến đây.
He walked over hurriedly.
他急匆匆地向邮局走去。
Tā jí cōng cōng de xiàng yóu jú zǒu qù.
≈HSK5
Anh ấy vội vã đi về phía bưu điện.
He hurriedly walked towards the post office.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分