拼
性高潮
HSK7-9n 0 · Lv.1
xìnggāocháo
cực điểm
orgasm; climax 经历 性高潮 have an orgasm 达到 性高潮 achieve/reach orgasm [ 相关词条 ] 性高潮期 [名] sexual orgasm phase
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- climax
- orgasm
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cực điểm
climax
免费例句
和性高潮一样,大脑会释放内啡肽。
Hé xìng gāo cháo yī yàng, dà nǎo huì shì fàng nèi fēi tài.
≈HSK6
Giống như cực khoái, não sẽ giải phóng endorphin.
Just like an orgasm, the brain releases endorphins.
义项 ②n≈HSK7-9
cực khoái
orgasm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分