拼
总导演
HSK5n 0 · Lv.1
zǒngdǎoyǎn
Tổng đạo diễn; Đạo diễn tổng hợp; Đạo diễn chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 总导演是指在一个影视作品中负责整体创作和指导的主要导演。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tổng đạo diễn; Đạo diễn tổng hợp; Đạo diễn chính
总导演是指在一个影视作品中负责整体创作和指导的主要导演。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分