WinHSK

总收入

HSK4n
0 · Lv.1
zǒngshōu

tổng thu nhập

gross receipts; total revenue; total income 国内 总收入 gross domestic income 国民 总收入 national income

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一段时间内所有的收入总和
义项 nHSK4

tổng thu nhập

一段时间内所有的收入总和

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan