WinHSK

总收益

HSK6n
0 · Lv.1
zǒngshōu

Tổng doanh thu, total revenue (tr)

total revenue

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 总收益指厂商销售一定数量的产品或劳务所获得的全部收入,它等于产品的销售价格与销售数量的乘积,记为TR=P*Q。
义项 nHSK6

Tổng doanh thu, total revenue (tr)

总收益指厂商销售一定数量的产品或劳务所获得的全部收入,它等于产品的销售价格与销售数量的乘积,记为TR=P*Q。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan